mất ngủ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Không thể ngủ được, không ngủ được: Trạng thái muốn ngủ nhưng không ngủ được, thường kéo dài trong một khoảng thời gian của đêm.
- Bị thiếu ngủ: Chỉ tình trạng cơ thể không có được giấc ngủ cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cô ấy thường xuyên mất ngủ vì lo lắng công việc.
- Sau chuyến bay dài, anh ấy bị mất ngủ vài ngày liền.
- Tiếng ồn từ công trường khiến nhiều người dân trong khu phố mất ngủ.
Các cách sử dụng nâng cao
"mất ngủ kinh niên": chỉ tình trạng khó ngủ, ngủ không ngon giấc kéo dài trong một thời gian dài, trở thành một vấn đề sức khỏe.
- Ông cụ bị chứng mất ngủ kinh niên đã nhiều năm.
"triệu chứng mất ngủ": dùng trong y học để chỉ một biểu hiện cụ thể của rối loạn giấc ngủ.
- Bác sĩ hỏi về các triệu chứng mất ngủ của bệnh nhân.
Biến thể và từ liên quan
Chứng mất ngủ (danh từ): chỉ căn bệnh hoặc tình trạng rối loạn giấc ngủ một cách có hệ thống.
- Anh ấy đang điều trị chứng mất ngủ.
Khó ngủ (động từ/cụm tính từ): có nghĩa gần tương tự, diễn tả trạng thái khó đi vào giấc ngủ.
- Thức trắng đêm (cụm động từ): nhấn mạnh việc hoàn toàn không ngủ được suốt đêm.
Từ đồng nghĩa
- Thao thức: Không ngủ được, thường vì tâm trạng bồn chồn, suy nghĩ.
- Trằn trọc: Cụm từ diễn tả hành động trở mình, nằm không yên vì không ngủ được.
Các cụm từ liên quan
Gây mất ngủ: Là nguyên nhân dẫn đến việc không ngủ được.
- Cà phê uống muộn có thể gây mất ngủ.
Đối mặt với tình trạng mất ngủ: Cách nói trang trọng về việc phải chịu đựng hoặc giải quyết vấn đề khó ngủ.
Thành ngữ, cách nói liên quan
Mất ngủ vì lo (cách nói thông tục): Lo lắng nhiều đến mức không thể ngủ được.
- Mẹ tôi thường mất ngủ vì lo cho các con.
Cơn mất ngủ: Cách nói chỉ một đợt hoặc khoảng thời gian cụ thể bị khó ngủ.
- Mỗi lần thay đổi thời tiết, tôi lại bị một cơn mất ngủ.
- đgt Không thể ngủ được: Trằn trọc mấy đêm mất ngủ liền.